越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trái phiếu kiến thiết” (1)
trái phiếu kiến thiết

英语
名construction bonds
相关词“trái phiếu kiến thiết” (0)
未找到相关词。
短语“trái phiếu kiến thiết” (0)
未找到短语。
